TÍNHNĂNG :
1. Từđiển :
· Anh – Việt
· Việt – Anh
· Hoa – Việt
· Việt – Hoa
· Pháp – Việt
· Việt – Pháp
· NhómđộngtừtiếngAnh.
2. Thi thử :
- Lý : bổtúc, phân ban , khôngphân ban.
- Hóa : bổtúc, phân ban , khôngphân ban.
- Sinh : bổtúc, phân ban , khôngphân ban.
- Anh : phân ban, khôngphân ban hệ 3 năm, khôngphân ban hệ 7 năm.
- Pháp : phân ban, khôngphân ban hệ 3 năm, khôngphân ban hệ 7 năm.
- TiếngHoa.
3. Luyện thi :(1001 câuhỏi)
- Anh : phần 1-> phần 20.
- Lý : phần 1-> phần 5.
- Sinh : phần 1-> phần 5.
- Hóa : phần 1-> phần 4.
- LuyệnthiToán (1200 câu)
- LuyệnthiAnh (1500 câu)
4. Bài giảng :
- Hướngdẫntrắcnghiệmphần 1-> phần 3.
- BàigiảngmônSinh.
5. Đàm thoại (English Pronunciation) :
- Đàmthoại 900 câu.
- HọctiếngAnh qua video (giáotrình English for you)
6. Kiểm tra từ vựng :
- TiếngAnh(Kỹnăngđọc).
- Anh – Việt
- Việt – Anh
7. Sách điện tử
- Harry porter.
8. Ứng dụng:
- Sốđiệnthoại.
- Nhậtký.
- Kếhoạch.
- Ghinhớ.
- Thờikhóabiểu.
- Máytínhđơngiảnvàkhoahọc.
- Báothức.
9. Hệ thống :
- Hiệuchỉnh.
- Âmlượng.
- Ánhsáng.
- Mànhìnhchờ.
- Tựđộngtắt.
- Mậtmã.
- GiờViệt Nam GiờViệt Nam Thếgiới.
10. Giải trí :
- Mp3 (cólời).
- Mp4.
- Ghiâm.
- Game.
- Album ảnh.
- Bảngvẽ.
11. Download
- Bàihọc : Australia Commonly Use 1 Bàihọc : Australia Commonly Use 12, American’s conversation, Interview English, Toefl, Toeic A
- Từđiển : Anh – Việt, Việt - Anh, Pháp – Việt, Việt – Pháp.
12. Thông số kỹ thuật.
|
Cabinet CPU HDD Display LCD size LCD type Touch screen MP3 MP4 USB Recorder Earphone Mic Voice Card Writing pad Language Reset Adapter place / Battery /place /
|
SP2 200MHz 1GB 256k Color 3.5 TFT Yes Yes Yes Yes Yes Yes Yes True voice SD Yes Vietnamese Yes Yes Lithium 1100mA
|